đua trí
Định nghĩa
- Động từ:
- Thi tài, cạnh tranh về trí tuệ, sự thông minh: "đua trí" chỉ hành động so sánh, ganh đua xem ai có trí tuệ nhạy bén, khả năng suy luận, tư duy sáng tạo hoặc hiểu biết hơn người khác. Hành động này thường diễn ra trong các cuộc thi, trò chơi trí tuệ, hoặc trong giao tiếp hằng ngày khi hai bên cố gắng chứng tỏ sự thông thái của mình.
- Cạnh tranh về khả năng giải quyết vấn đề: "đua trí" cũng mang nghĩa là các bên tranh đua xem ai tìm ra giải pháp nhanh hơn, hiệu quả hơn hoặc độc đáo hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Hai đội đang thi tài trí tuệ thông qua các câu hỏi khó.)
- (Các nhà khoa học cạnh tranh về trí tuệ để tìm giải pháp tốt nhất.)
- (Thi tài về trí tuệ không chỉ nhằm mục đích thắng thua, mà còn là dịp để trau dồi kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuộc đua trí": một sự kiện hoặc tình huống mà các bên tham gia cạnh tranh về trí tuệ.
- Cuộc đua trí giữa các kỳ thủ cờ vua diễn ra rất gay cấn. (Cuộc thi tài trí tuệ giữa các kỳ thủ cờ vua diễn ra rất hấp dẫn.)
"đua trí với nhau": diễn tả hành động tương tác cạnh tranh trí tuệ giữa hai hay nhiều người.
- Họ đua trí với nhau suốt buổi tối để giải mã bí ẩn. (Họ cạnh tranh trí tuệ với nhau suốt buổi tối để giải mã điều bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Đua tài (động từ): thi tài, cạnh tranh về kỹ năng, tài năng nói chung (không chỉ giới hạn ở trí tuệ).
- Các thí sinh đua tài trong cuộc thi nấu ăn. (Các thí sinh thi tài trong cuộc thi nấu ăn.)
Đua lời (động từ): cạnh tranh về lời nói, biện luận, thường mang tính đối đáp.
- Họ đua lời với nhau đến mức không ai chịu nhường. (Họ tranh luận, đối đáp với nhau không chịu thua.)
Từ đồng nghĩa
- Thi trí: thi đua về trí tuệ.
- So trí: so sánh, cạnh tranh về trí thông minh.
- Ganh đua trí tuệ: cạnh tranh về trí tuệ.
Thành ngữ liên quan
- Đua trí, đua tài: cạnh tranh toàn diện cả về trí tuệ lẫn tài năng.
- Trong cuộc thi này, các thí sinh đua trí, đua tài để giành giải thưởng. (Trong cuộc thi này, các thí sinh cạnh tranh cả trí tuệ và tài năng để giành giải.)